母に怒られた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bị mẹ mắng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bị mẹ mắng
Hoạt họa thứ tự nét kanji