Câu
Cấp độ: N4

くなった

Kana: すいえいが じょうずになった Romaji: Suiei ga jouzu ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi bơi giỏi hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
水泳が上手くなった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan