Câu
Cấp độ: N4

買った

Kana: とっきゅうけん かった Romaji: Tokkyuuken katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi mua vé tốc hành

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
特急券買った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan