Câu
Cấp độ: N5

が放れた

Kana: やが はなれた Romaji: Ya ga hanareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mũi tên được bắn ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
矢が放れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan