Câu
Cấp độ: N5

を炊いた

Kana: こめを たいいた Romaji: Kome o taita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã nấu cơm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
米を炊いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan