肉が煮えてきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtThịt đang chín
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Thịt đang chín
Hoạt họa thứ tự nét kanji