Câu
Cấp độ: N5

が煮えてきた

Kana: にくが にえてきた Romaji: Niku ga nietekita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thịt đang chín

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
肉が煮えてきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan