荷物を預けてきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã gửi hành lý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã gửi hành lý
Hoạt họa thứ tự nét kanji