試合に勝った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thắng trận đấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi thắng trận đấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji