Câu
Cấp độ: N4

に勝った

Kana: しあいに かった Romaji: Shiai ni katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi thắng trận đấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
試合に勝った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan