赤ん坊が泣いてる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtEm bé đang khóc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Em bé đang khóc
Hoạt họa thứ tự nét kanji