Câu
Cấp độ: N4

が泣いてる

Kana: あかんぼうが ないてる Romaji: Akanbou ga naiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Em bé đang khóc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
赤ん坊が泣いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan