Câu
Cấp độ: N2

が残ってる

Kana: あしあとが のこってる Romaji: Ashiato ga nokotteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Dấu chân vẫn còn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
足跡が残ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan