道路が混んでる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐường đang tắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đường đang tắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji