金庫に預ける
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCất vào két sắt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cất vào két sắt
Hoạt họa thứ tự nét kanji