Câu
Cấp độ: N5

が低く垂れ込めてる

Kana: くもが ひくく たれこめてる Romaji: Kumo ga hikuku tarekomete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mây thấp và dày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
雲が低く垂れ込めてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan