Câu
Cấp độ: N5

Kana: しょくたくに ならべる Romaji: Shokutaku ni naraberu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Dọn lên bàn ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
食卓に並べる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan