Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

hàng, và, ngoài ra

Cách đọc
Onyomi: ヘイ, ホウ Kunyomi: な.み, なみ, なら.べる, なら.ぶ, なら.びに Romaji: hei, hou / na.mi, nami, nara.beru, nara.bu, nara.bini
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fila, e, além disso
Tiếng Anh row, and, besides
Tiếng Tây Ban Nha fila, y, además
Tiếng Hàn 줄, 그리고 그 외에도
Tiếng Pháp rangée, et, en outre
Tiếng Ý fila e, inoltre
Tiếng Đức Reihe und außerdem
Tiếng Indonesia baris, dan, selain itu
Tiếng Thái แถว และนอกจากนี้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này