Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

giúp đỡ, cứu hộ, người giúp đỡ

Cách đọc
Onyomi: ジョウ, ショウ Kunyomi: すく.う, たす.ける Romaji: jou, shou / suku.u, tasu.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ajuda, securs, ayudar
Tiếng Anh help, secours, ayudar
Tiếng Tây Ban Nha ayuda, socorro, ayudar
Tiếng Hàn 도움, 지원, 도움
Tiếng Pháp aide, secours, ayudar
Tiếng Ý aiuto, sicurezza, aiuto
Tiếng Đức Hilfe, Sicherheit, Ayudar
Tiếng Indonesia bantuan, pertolongan, pertolongan
Tiếng Thái help, secours, ayudar
Kanji

Kanji liên quan