Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

hạng ba, thứ 3, dấu hiệu lịch thứ 3

Cách đọc
Onyomi: ヘイ Kunyomi: ひのえ Romaji: hei / hinoe
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha terceira classe, 3ª, 3º signo do calendário
Tiếng Anh third class, 3rd, 3rd calendar sign
Tiếng Tây Ban Nha tercera clase, 3.º, tercer signo del calendario
Tiếng Hàn 3등급, 3번째, 3번째 달력 기호
Tiếng Pháp troisième classe, 3e, 3e signe du calendrier
Tiếng Ý terza classe, 3°, 3° segno del calendario
Tiếng Đức dritte Klasse, 3., 3. Kalenderzeichen
Tiếng Indonesia kelas tiga, ke-3, tanda kalender ke-3
Tiếng Thái ชั้นเรียนที่สาม, 3, 3 สัญลักษณ์ปฏิทิน
Kanji

Kanji liên quan