馬が走ってる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNgựa đang chạy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Ngựa đang chạy
Hoạt họa thứ tự nét kanji