Câu
Cấp độ: N5

が走ってる

Kana: うまが はしってる Romaji: Uma ga hasitteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ngựa đang chạy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
馬が走ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan