Ngữ pháp
〜ている
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh
Biến thể của cấu trúc này〜ている · 〜ています · 〜ていた · 〜ていました · 〜てる
Câu
Câu liên quan
N4
その結果に満足しています。
Sono kekka ni manzoku shiteimasu.
Tôi hài lòng với kết quả.
N4
彼女は少し疲れているようです。
Kanojo wa sukoshi tsukarete iru you desu.
Cô ấy có vẻ hơi mệt.
N4
早く起きるようにしています。
Hayaku okiru you ni shiteimasu.
Tôi cố gắng dậy sớm.
N4
まだ考えているところなんだ
Mada kangaete iru tokoro nanda
Tôi vẫn đang suy nghĩ
N4
そんなこと気にしなくていいよ
Sonna koto ki ni shinakute ii yo
Bạn không cần lo chuyện đó
N4
たぶんもう始まっているよね
Tabun mou hajimatte iru yo ne
Có lẽ đã bắt đầu rồi nhỉ
N4
この店は駅から近いわりに静かで落ち着いているね
Kono mise wa eki kara chikai wari ni shizuka de ochitsuite iru ne
Cửa hàng này gần ga nhưng khá yên tĩnh
N4
思っていたより難しくなかったので安心したよ
Omotte ita yori muzukashiku nakatta node anshin shita yo
Dễ hơn tôi nghĩ nên yên tâm
N4
その話は本当らしいけどまだ確認していない
Sono hanashi wa hontou rashii kedo mada kakunin shite inai
Câu chuyện đó có vẻ đúng nhưng chưa xác nhận
Từ