Ngữ pháp
Kana: ている Romaji: te iru Cấp độ: N5

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh

Biến thể của cấu trúc này

〜ている · 〜ています · 〜ていた · 〜ていました · 〜てる

Câu

Câu liên quan

N4 仕事が忙しいのに、毎日日本語を勉強しているのはすごいね Shigoto ga isogashii noni, mainichi nihongo o benkyou shite iru no wa sugoi ne Dù bận công việc, học tiếng Nhật mỗi ngày thật đáng nể N4 この漢字は形が似ているから、よく間違えられるらしい Kono kanji wa katachi ga nite iru kara, yoku machigaerareru rashii Chữ kanji này có vẻ hay bị nhầm vì hình dạng giống nhau N4 できるだけ自然な日本語で話すようにしているんだ Dekiru dake shizen na nihongo de hanasu you ni shite iru nda Tôi cố nói tiếng Nhật tự nhiên nhất có thể N4 説明を聞いているうちに、だんだん分かってきた Setsumei o kiite iru uchi ni, dandan wakatte kita Trong khi nghe giải thích, tôi dần hiểu ra N4 最初は難しく感じても、続けていれば少しずつ慣れてくるよ Saisho wa muzukashiku kanjite mo, tsudzukete ireba sukoshi zutsu narete kuru yo Dù ban đầu thấy khó, nếu tiếp tục bạn sẽ dần quen N4 分からない単語があったらすぐ辞書で調べるようにしている Wakaranai tango ga attara sugu jisho de shiraberu you ni shite iru Khi gặp từ chưa biết tôi tra từ điển ngay N4 電車が遅れていたのに意外と早く着いて助かったよ Densha ga okurete ita noni igai to hayaku tsuite tasukatta yo Dù tàu trễ nhưng tôi đến sớm hơn dự đoán thật may N4 できるだけ毎日声に出して読む練習を続けることにしている Dekiru dake mainichi koe ni dashite yomu renshuu o tsudzukeru koto ni shite iru Tôi quyết định luyện đọc to mỗi ngày N4 今まで使っていた方法より新しい方法のほうが分かりやすいと思う Ima made tsukatte ita houhou yori atarashii houhou no hou ga wakariyasui to omou Tôi nghĩ phương pháp mới dễ hiểu hơn phương pháp cũ
Từ

Từ tìm thấy trong cấu trúc