Ngữ pháp
〜てもいい
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ sự cho phép, nghĩa là có thể làm, cũng biểu thị sự chấp nhận tùy ngữ cảnh
Biến thể của cấu trúc này〜てもいい · 〜てもいいです · 〜てもいいですか · 〜てもかまわない
Câu
Câu liên quan
N4
ここで待たなくてもいいです。
Koko de matanakute mo ii desu.
Bạn không cần phải đợi ở đây.
N4
雨が止むまで待ってもいい?
Ame ga yamu made matte mo ii
Tôi có thể đợi đến khi mưa dừng không
N4
ここで写真を撮ってもいいよ
Koko de shashin o totte mo ii yo
Bạn có thể chụp ảnh ở đây
N4
今日は無理しなくてもいい
Kyou wa muri shinakute mo ii
Hôm nay bạn không cần cố quá
N4
あとで電話してもいい?
Ato de denwa shite mo ii
Tôi gọi sau được không
N4
分からないところがあったらあとで聞いてもいいですか
Wakaranai tokoro ga attara ato de kiite mo ii desu ka
Nếu có phần nào không hiểu tôi hỏi sau được không
N4
昨日より少し涼しくなったから外で勉強してもいいかも
Kinou yori sukoshi suzushiku natta kara soto de benkyou shite mo ii kamo
Vì mát hơn hôm qua nên có thể học ngoài trời
N5
ここに座ってもいいです。
Koko ni suwatte mo ii desu.
Tôi có thể ngồi đây không?
N5
ここで写真を撮ってもいいです。
Koko de shashin o totte mo ii desu.
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
Từ