Ngữ pháp
〜です
Cấu trúc này dùng để làm gì?Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh
Biến thể của cấu trúc này〜です · 〜でした · 〜ではありません · 〜じゃありません
Câu
Câu liên quan
N4
今会議の最中です。
Ima kaigi no saichuu desu.
Tôi đang trong cuộc họp.
N4
ちょうど出かけるところでした。
Choudo dekakeru tokoro deshita.
Tôi vừa định ra ngoài.
N4
今電話しようとしたところでした。
Ima denwa shiyou to shita tokoro deshita.
Tôi vừa định gọi điện.
N4
もっとゆっくり話してほしいです。
Motto yukkuri hanashite hoshii desu.
Tôi muốn bạn nói chậm hơn.
N4
漢字の意味を説明してほしいです。
Kanji no imi o setsumei shite hoshii desu.
Tôi muốn giải thích nghĩa kanji.
N4
試験に合格できるかどうか心配です。
Shiken ni goukaku dekiru ka dou ka shinpai desu.
Tôi lo không biết có đậu kỳ thi không.
N4
明日は晴れるといいですね。
Ashita wa hareru to ii desu ne.
Hy vọng ngày mai trời nắng.
N4
試験に合格できるといいです。
Shiken ni goukaku dekiru to ii desu.
Hy vọng tôi đậu kỳ thi.
N4
勉強を続けることが大切です。
Benkyou o tsudzukeru koto ga taisetsu desu.
Quan trọng là tiếp tục học.