Ngữ pháp
〜と思う
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ suy nghĩ ý kiến hoặc giả định của người nói, nối mệnh đề với biểu đạt suy nghĩ
Biến thể của cấu trúc này〜と思う · 〜と思います · 〜と思った · 〜と思っています
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
彼は来たかと思うとすぐ帰ってしまった
Kare wa kita ka to omou to sugu kaette shimatta
Vừa đến đã đi
N4
彼は明日来ると思います。
Kare wa ashita kuru to omoimasu.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến ngày mai.
N4
この本は面白いと思います。
Kono hon wa omoshiroi to omoimasu.
Tôi nghĩ cuốn sách này thú vị.
N4
来年日本へ行こうと思っています。
Rainen Nihon e ikou to omotteimasu.
Tôi đang định đi Nhật năm sau.
N4
新しい仕事を探そうと思っています。
Atarashii shigoto o sagasou to omotteimasu.
Tôi đang định tìm việc mới.
N4
今日は早く帰ろうと思います。
Kyou wa hayaku kaerou to omoimasu.
Tôi nghĩ hôm nay sẽ về sớm.
N4
日本語をもっと勉強しようと思います。
Nihongo o motto benkyou shiyou to omoimasu.
Tôi nghĩ sẽ học tiếng Nhật nhiều hơn.
N4
彼は忙しいかもしれないと思います。
Kare wa isogashii kamoshirenai to omoimasu.
Tôi nghĩ có thể anh ấy bận.
N4
雨が降るかもしれないと思います。
Ame ga furu kamoshirenai to omoimasu.
Tôi nghĩ có thể sẽ mưa.
Từ
Từ tìm thấy trong cấu trúc
Kanji