Ngữ pháp
〜の
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
Biến thể của cấu trúc này〜の · 〜のです · 〜んです
Câu
Câu liên quan
N3
時間がないので今日は帰らざるを得ない
Jikan ga nai node kyou wa kaerazaru o enai
Vì không có thời gian nên phải về
N3
子供のころはよく川で遊んだものだ
Kodomo no koro wa yoku kawa de asonda mono da
Khi còn nhỏ tôi thường chơi ở sông
N3
彼の態度に対して少し疑問を感じている
Kare no taido ni taishite sukoshi gimon o kanjite iru
Tôi cảm thấy nghi ngờ thái độ của anh ấy
N3
この仕事は私にとって大きな経験になると思う
Kono shigoto wa watashi ni totte ookina keiken ni naru to omou
Công việc này là trải nghiệm lớn với tôi
N3
人口の増加に伴って交通問題も深刻になっている
Jinkou no zouka ni tomonatte koutsuu mondai mo shinkoku ni natte iru
Dân số tăng khiến giao thông nghiêm trọng hơn
N3
このまま放置すると大きな事故になる恐れがある
Kono mama houchi suru to ookina jiko ni naru osore ga aru
Nếu để vậy có nguy cơ tai nạn lớn
N3
そんな失礼なことは言うものではない
Sonna shitsurei na koto wa iu mono de wa nai
Không nên nói điều thất lễ như vậy
N3
値段のわりにこの店の料理はおいしい
Nedan no wari ni kono mise no ryouri wa oishii
So với giá thì đồ ăn ngon
N3
努力したものの結果は思ったほど良くなかった
Doryoku shita mono no kekka wa omotta hodo yokunakatta
Dù cố gắng nhưng kết quả chưa tốt