Ngữ pháp
〜みたい
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ vẻ ngoài so sánh hoặc suy đoán thân mật, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như hoặc giống như
Biến thể của cấu trúc này〜みたい · 〜みたいだ · 〜みたいです · 〜みたいな · 〜みたいに
Câu
Câu liên quan
N3
急いだほうがいいみたいだけど間に合うかな
Isoida hou ga ii mitai dakedo maniau kana
Có vẻ nên nhanh lên nhưng kịp không
N3
諦めればそれまでだが挑戦してみたい
Akirame reba sore made da ga chousen shite mitai
Nếu bỏ cuộc là hết nhưng muốn thử
N4
この料理を食べてみたいです。
Kono ryouri o tabete mitai desu.
Tôi muốn thử món này.
N4
彼は学生みたいです。
Kare wa gakusei mitai desu.
Anh ấy có vẻ là sinh viên.
N4
雨が降るみたいです。
Ame ga furu mitai desu.
Có vẻ trời sẽ mưa.
N4
彼は学生みたいだね
Kare wa gakusei mitai da ne
Anh ấy trông như sinh viên nhỉ
N4
この問題は思ったより複雑みたいだから少し時間がかかりそう
Kono mondai wa omotta yori fukuzatsu mitai da kara sukoshi jikan ga kakarisou
Vấn đề này có vẻ phức tạp hơn tưởng tượng
N5
私は水を飲みたいです。
Watashi wa mizu o nomitai desu.
Tôi muốn uống nước.
Từ