Ngữ pháp
〜を
Cấu trúc này dùng để làm gì?Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
Biến thể của cấu trúc này〜を
Câu
Câu liên quan
N4
日本語を勉強しながら音楽を聞きます。
Nihongo o benkyou shinagara ongaku o kikimasu.
Tôi học tiếng Nhật trong khi nghe nhạc.
N4
週末に友達と映画を見る予定です。
Shuumatsu ni tomodachi to eiga o miru yotei desu.
Tôi dự định xem phim với bạn vào cuối tuần.
N4
音楽を聞きながら宿題をしました
Ongaku o kikinagara shukudai o shimashita
Tôi làm bài tập trong khi nghe nhạc
N4
この料理の作り方を教えてください。
Kono ryouri no tsukurikata o oshiete kudasai.
Vui lòng dạy tôi cách làm món ăn này.
N4
風邪をひいたので、早く寝たほうがいいです。
Kaze o hiita node, hayaku neta hou ga ii desu.
Vì tôi bị cảm, nên ngủ sớm thì tốt hơn.
N4
ここで写真を撮れますか。
Koko de shashin o toremasu ka.
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
N4
この店でお金を払えます。
Kono mise de okane o haraemasu.
Tôi có thể trả tiền ở cửa hàng này.
N4
忙しくて、昼ご飯を食べられませんでした。
Isogashikute, hirugohan o taberaremasen deshita.
Tôi bận nên không thể ăn trưa.
N4
日本語で手紙を書けるようになりました。
Nihongo de tegami o kakeru you ni narimashita.
Tôi đã có thể viết thư bằng tiếng Nhật.