Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Bukatsu
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Skdesu
Search
Search
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Chế độ tối
Chế độ sáng
Entrar
Home
/
Từ điển
/
あげる ageru
Từ
Kana: あげる
Romaji: ageru
Cấp độ: N4
▶
あげる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
cho, tặng
Từ điển minh họa
Câu
Câu liên quan
N4
妹にプレゼントを買ってあげました
Imouto ni purezento o katte agemashita
Tôi mua quà cho em gái
N3
私は弟に本を貸してあげました。
Watashi wa otouto ni hon o kashite agemashita.
Tôi đã cho em trai mượn sách.
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜てあげる
te ageru
Chỉ làm gì đó cho lợi ích của người khác, gắn với động từ dạng て, có thể nghe như bề trên nếu dùng không cẩn thận