Từ
Kana: あげる Romaji: ageru Cấp độ: N4

あげる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cho, tặng

Từ điển minh họa
あげる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan