Từ
お手洗い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhà vệ sinh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
お手伝いさん
otetsudaisan
người giúp việc
N2
勝手に
katteni
tùy tiện
N2
洗面
semmen
rửa sạch (mặt)
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
N2
手首
tekubi
cổ tay
N2
手頃
tegoro
vừa phải, tiện dụng
N2
手ごろ
tegoro
tiện dụng, tiện lợi, phù hợp, hợp lý, vừa phải
N2
手帳
techou
sổ tay
N2
手続き
tetsuzuki
thủ tục, quy trình (pháp lý)
Kanji