Từ
Kana: がっかり Romaji: gakkari Cấp độ: N3

がっかり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thất vọng

Từ điển minh họa
がっかり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.