Từ
Kana: こたつ Romaji: kotatsu Cấp độ: N1

こたつ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bàn có lò sưởi, lò than (ban đầu) đặt trong giếng dưới sàn

Từ điển minh họa
こたつ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.