Từ
しつこい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkiên quyết, cố chấp
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
kiên quyết, cố chấp
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.