Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Câu lạc bộ học tập
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Blog
Search
Search
×
Search
Search
🇻🇳
▾
Chọn ngôn ngữ của trang
×
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Chế độ tối
Chế độ sáng
Entrar
Home
/
Từ điển
/
だが da ga
Từ
Kana: だが
Romaji: da ga
Cấp độ: N3
▶
だが
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
nhưng, tuy nhiên
Từ điển minh họa
Câu
Câu liên quan
N3
諦めればそれまでだが挑戦してみたい
Akirame reba sore made da ga chousen shite mitai
Nếu bỏ cuộc là hết nhưng muốn thử