Từ
Kana: だと Romaji: dato Cấp độ: N1

だと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nếu đúng như vậy

Từ điển minh họa
だと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan