Từ
Kana: ちやほや Romaji: chiyahoya Cấp độ: N1

ちやほや

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nuông chiều, lấy lòng

Từ điển minh họa
ちやほや - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.