Từ
Kana: とぼける Romaji: tobokeru Cấp độ: N1

とぼける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giả câm, giả vờ không biết, giả vờ ngây thơ, vẻ mặt ngơ ngác, chơi ngu, ở trong tình trạng lẩm cẩm

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.