Từ
どう
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhư thế nào
Câu
Câu liên quan
N4
彼が来るかどうか分かりません。
Kare ga kuru ka dou ka wakarimasen.
Tôi không biết anh ấy có đến không.
N4
試験に合格できるかどうか心配です。
Shiken ni goukaku dekiru ka dou ka shinpai desu.
Tôi lo không biết có đậu kỳ thi không.
N4
彼が来るかどうかまだ分からないので少し待とうか
Kare ga kuru ka douka mada wakaranai node sukoshi matou ka
Tôi chưa biết anh ấy có đến không nên đợi một chút nhé
N4
これからどうするかはもう少し考えてから決めようと思う
Kore kara dou suru ka wa mou sukoshi kangaete kara kimeyou to omou
Tôi sẽ quyết định sau khi suy nghĩ thêm
N5
今日はどうですか。
Kyou wa dou desu ka.
Hôm nay thế nào?
N5
日本語はどうですか。
Nihongo wa dou desu ka.
Tiếng Nhật thế nào?
N5
どうして来ませんでしたか。
Doushite kimasen deshita ka.
Tại sao bạn không đến?
N5
学校へどうやって行きますか。
Gakkou e dou yatte ikimasu ka.
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
Ngữ pháp