Từ
Kana: のんびり Romaji: nombiri Cấp độ: N3

のんびり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thong thả, nhàn nhã

Từ điển minh họa
のんびり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.