Từ
Kana: はまる Romaji: hamaru Cấp độ: N1

はまる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lọt vào, vừa khít, hợp

Từ điển minh họa
はまる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan