Từ
Kana: ぶらぶら Romaji: burabura Cấp độ: N1

ぶらぶら

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nặng trĩu, lắc lư tới lui, đi dạo nhàn rỗi

Từ điển minh họa
ぶらぶら - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.