Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Câu lạc bộ học tập
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Blog
Search
Search
×
Search
Search
🇻🇳
▾
Chọn ngôn ngữ của trang
×
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Chế độ tối
Chế độ sáng
Entrar
Home
/
Từ điển
/
まく maku
Từ
Kana: まく
Romaji: maku
Cấp độ: N2
▶
まく
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
cuốn, cuộn
Từ điển minh họa
Câu
Câu liên quan
N4
最初はうまく話せなかったけど少しずつ自信がついてきた
Saisho wa umaku hanasenakatta kedo sukoshi zutsu jishin ga tsuite kita
Ban đầu nói chưa tốt nhưng dần tự tin hơn