Từ
まだ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvẫn / chưa
Câu
Câu liên quan
N4
まだ始めたばかりなのにかなり上達していて驚いた
Mada hajimeta bakari nanoni kanari joutatsu shite ite odoroita
Mới bắt đầu mà tiến bộ nhiều nên ngạc nhiên
N5
私はまだ食べていません。
Watashi wa mada tabete imasen.
Tôi vẫn chưa ăn.
N5
私はまだ行っていません。
Watashi wa mada itte imasen.
Tôi vẫn chưa đi.
N5
宿題はまだ終わっていません
Shukudai wa mada owatte imasen
Bài tập vẫn chưa xong
N5
私はまだ日本へ行ったことがありません。
Watashi wa mada nihon e itta koto ga arimasen.
Tôi vẫn chưa từng đi Nhật.
N5
まだ時間があります。
Mada jikan ga arimasu.
Vẫn còn thời gian.
N5
まだ勉強しています。
Mada benkyou shite imasu.
Tôi vẫn đang học.
Ngữ pháp