Từ
Kana: まだ Romaji: mada Cấp độ: N5

まだ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vẫn / chưa

Từ điển minh họa
まだ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan