Từ
もし
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnếu, giả sử
Câu
Câu liên quan
N4
便利とはいえ使いすぎると問題になるかもしれない
Benri to wa ie tsukaisugiru to mondai ni naru kamo shirenai
Dù tiện nhưng dùng nhiều có thể thành vấn đề
N5
明日は雨が降るかもしれません。
Ashita wa ame ga furu kamoshiremasen.
Ngày mai có thể trời mưa.
N4
彼はもう家に帰ったかもしれません。
Kare wa mou ie ni kaetta kamoshiremasen.
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.
N4
この問題は簡単かもしれません。
Kono mondai wa kantan kamoshiremasen.
Bài này có thể dễ.
N3
彼はまだ来ないかもしれません。
Kare wa mada konai kamoshiremasen.
Có thể anh ấy chưa đến.
N3
彼はもう帰ったかもしれない
Kare wa mou kaetta kamoshirenai
Có thể anh ấy đã về rồi
N3
彼は忙しいかもしれないと思います。
Kare wa isogashii kamoshirenai to omoimasu.
Tôi nghĩ có thể anh ấy bận.
N3
雨が降るかもしれないと思います。
Ame ga furu kamoshirenai to omoimasu.
Tôi nghĩ có thể sẽ mưa.
N5
雨が降るかもしれません。
Ame ga furu kamoshiremasen.
Có thể trời sẽ mưa.
Ngữ pháp