Từ
もろに
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthoàn toàn, cơ thể
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
hoàn toàn, cơ thể
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.