Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Plataforma para aprender japonês
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Escuro
Claro
Entrar
Home
/
Từ điển
/
ゆっくり yukkuri
Từ
Kana: ゆっくり
Romaji: yukkuri
Cấp độ: N5
▶
ゆっくり
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
chậm rãi
Câu
Câu liên quan
N3
週末はゆっくり休むつもりだけど予定はまだ決めてない
Shuumatsu wa yukkuri yasumu tsumori dakedo yotei wa mada kimete nai
Cuối tuần định nghỉ ngơi nhưng chưa quyết định
N4
もっとゆっくり話してほしいです。
Motto yukkuri hanashite hoshii desu.
Tôi muốn bạn nói chậm hơn.
N5
ゆっくり話してください。
Yukkuri hanashite kudasai.
Vui lòng nói chậm lại.