Từ
Kana: ゆっくり Romaji: yukkuri Cấp độ: N5

ゆっくり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chậm rãi

Từ điển minh họa
ゆっくり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan