Từ
Kana: わざわざ Romaji: wazawaza Cấp độ: N1

わざわざ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chịu khó (làm), làm điều gì đó đặc biệt hơn là tình cờ

Từ điển minh họa
わざわざ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.