Từ
Kana: アワー Romaji: awaa Cấp độ: N1

アワー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giờ

Từ điển minh họa
アワー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.