Từ
Kana: カバー Romaji: kabaa Cấp độ: N2

カバー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bìa (ví dụ, cuốn sách)

Từ điển minh họa
カバー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.