Từ
Kana: ガイド Romaji: gaido Cấp độ: N1

ガイド

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hướng dẫn

Từ điển minh họa
ガイド - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.