Từ
Kana: げーむ Romaji: geemu Cấp độ: N3

ゲーム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trò chơi, ván chơi

Từ điển minh họa
ゲーム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan