Từ
Kana: サボる Romaji: saboru Cấp độ: N1

サボる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cắt (bỏ qua) lớp học, lười biếng trong công việc, lãng phí thời gian của mình

Từ điển minh họa
サボる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.